tập trung vào điều quan trọng, không để bị phân tâm
UK /kiːp jɔːr aɪ ɒn ðə bɔːl/ ·
US /kiːp jɔːr aɪ ɒn ðə bɔːl/
to focus on what is important and not get distracted
Keep your eye on the ball — the deadline is next week.
→ Tập trung vào việc chính — hạn chót là tuần tới rồi.
There are a lot of distractions, but try to keep your eye on the ball.→ Có nhiều thứ xao nhãng, nhưng hãy cố gắng tập trung vào mục tiêu chính.
Đồng nghĩa
stay focusedkeep focusedstay on track
Collocations
keep your eye on the balltake your eye off the ball
🎯 IELTS: Sử dụng khi nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chú ý.
Nghĩa đen: trong nhiều môn thể thao, phải nhìn vào bóng liên tục để không bỏ lỡ. "Take your eye off the ball" = mất tập trung. Dùng rộng rãi trong công việc và học tập.