Kho từ › sports-games › keep your eye on the ball

keep your eye on the ball /kiːp jɔːr aɪ ɒn ðə bɔːl/

B2 idiom 📁 sports-games
tập trung vào điều quan trọng, không để bị phân tâm
Keep your eye on the ball — the deadline is next week.
→ Tập trung vào việc chính — hạn chót là tuần tới rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...