Kho từ › sports-games › be ahead of the game

be ahead of the game

B2 idiom 📁 sports-games
đi trước đối thủ, ở vị thế có lợi hơn người khác
UK /biː əˈhed əv ðə ɡeɪm/ · US /biː əˈhed əv ðə ɡeɪm/
To be in a better position than others.
By studying trends early, they stayed ahead of the game.
→ Bằng cách nghiên cứu xu hướng sớm, họ luôn đi trước đối thủ.
To stay ahead of the game, you need to keep learning.→ Để duy trì lợi thế, bạn cần không ngừng học hỏi.
Đồng nghĩa
ahead of the curveone step ahead
Collocations
stay ahead of the gamekeep ahead of the game
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về lợi thế trong bài viết.
Nghĩa đen: dẫn điểm trong trò chơi. Dùng rộng trong kinh doanh và công nghệ để nói về việc đổi mới hoặc chuẩn bị sớm hơn đối thủ; tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...