Kho từ › sports-games › move up the ranks

move up the ranks

B2 idiom 📁 sports-games
tiến lên vị trí cao hơn, thăng tiến trong nghề nghiệp hoặc tổ chức
UK /muːv ʌp ðə ræŋks/ · US /muːv ʌp ðə ræŋks/
Advance to a higher position in a job or organization.
She worked hard and quickly moved up the ranks.
→ Cô ấy làm việc chăm chỉ và nhanh chóng thăng tiến.
He moved up the ranks from intern to manager in just three years.→ Anh ấy thăng tiến từ thực tập sinh lên quản lý chỉ trong ba năm.
Đồng nghĩa
climb the ladderrise through the ranks
Collocations
move up the ranksrise through the ranks
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự phát triển nghề nghiệp.
Từ quân sự/thể thao đồng đội: leo lên thứ bậc cao hơn trong hàng ngũ. "Rise through the ranks" là biến thể cũng rất phổ biến; dùng trong nghề nghiệp và tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...