Kho từ › sports-games › move up the ranks

move up the ranks /muːv ʌp ðə ræŋks/

B2 idiom 📁 sports-games
tiến lên vị trí cao hơn, thăng tiến trong nghề nghiệp hoặc tổ chức
She worked hard and quickly moved up the ranks.
→ Cô ấy làm việc chăm chỉ và nhanh chóng thăng tiến.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...