Kho từ › sports-games › scratch the surface

scratch the surface

B2 idiom 📁 sports-games
mới chỉ tiếp cận bề ngoài, chưa đi sâu vào vấn đề
UK /skrætʃ ðə ˈsɜːrfɪs/ · US /skrætʃ ðə ˈsɜːrfɪs/
to only touch the surface of an issue
We've only scratched the surface of what AI can do.
→ Chúng ta mới chỉ chạm đến bề nổi của những gì AI có thể làm.
This report barely scratches the surface of the problem.→ Báo cáo này hầu như chưa đề cập sâu đến vấn đề.
Đồng nghĩa
barely begintouch the tip of the iceberg
Collocations
scratch the surface of somethingbarely scratch the surface
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về hiểu biết trong IELTS Writing.
Hình ảnh dùng móng tay cào nhẹ bề mặt — không thể xuyên sâu. Không trực tiếp từ thể thao nhưng thông dụng trong ngữ cảnh học thuật và phân tích; mang hàm ý còn rất nhiều để khám phá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...