Kho từ › sports-games › a team player

a team player

B2 idiom 📁 sports-games
người làm việc tốt trong nhóm, ưu tiên lợi ích tập thể
UK /ə tiːm ˈpleɪər/ · US /ə tiːm ˈpleɪər/
A person who works well with others in a group.
We need a team player who puts the group's success first.
→ Chúng ta cần người biết làm việc nhóm và ưu tiên thành công chung.
She proved herself to be a real team player during the crisis.→ Cô ấy đã chứng tỏ mình là người biết làm việc nhóm trong giai đoạn khủng hoảng.
Đồng nghĩa
collaborative personcooperative colleague
Collocations
be a team playernot a team player
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về kỹ năng làm việc nhóm.
Từ thể thao đồng đội: cầu thủ tốt không chỉ giỏi cá nhân mà còn phối hợp với đội. Rất thông dụng trong tuyển dụng và đánh giá nhân sự; "not a team player" là phê phán phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...