Kho từ › sports-games › be in the running

be in the running

B2 idiom 📁 sports-games
có khả năng thắng hoặc được chọn, đang tham gia cạnh tranh
UK /biː ɪn ðə ˈrʌnɪŋ/ · US /biː ɪn ðə ˈrʌnɪŋ/
to have a chance to win or be chosen
Three candidates are still in the running for the position.
→ Ba ứng viên vẫn đang trong cuộc chạy đua cho vị trí này.
Is she still in the running for the award?→ Cô ấy còn đang trong cuộc chạy đua cho giải thưởng không?
Đồng nghĩa
in contentiona contenderstill competing
Collocations
be in the running for somethingstay in the running
🎯 IELTS: Dùng khi nói về cơ hội trong IELTS Speaking.
Từ đua ngựa/điền kinh: vẫn đang tham gia cuộc đua, chưa bị loại. Thường dùng với "for" để nói về vị trí, giải thưởng hoặc cơ hội; "out of the running" = đã bị loại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...