Kho từ › sports-games › out of your league

out of your league

B2 idiom 📁 sports-games
vượt quá khả năng hoặc đẳng cấp của bạn
UK /aʊt əv jɔː liːɡ/ · US /aʊt əv jɔː liːɡ/
To be in a situation that is too difficult for you.
That job is completely out of my league right now.
→ Công việc đó hiện tại hoàn toàn vượt quá khả năng của tôi.
He's out of your league — don't waste your time.→ Anh ta không cùng đẳng cấp với bạn — đừng lãng phí thời gian.
Đồng nghĩa
beyond your abilitynot in your class
Collocations
be out of someone's leagueway out of your league
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tự nhận thức về khả năng.
Từ thể thao: đội bóng ở giải khác, không thể cạnh tranh được. Thường dùng trong quan hệ tình cảm (ai đó quá hấp dẫn/giỏi hơn bạn) hoặc công việc; trung tính đến tiêu cực nhẹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...