To be in a situation that is too difficult for you.
That job is completely out of my league right now.
→ Công việc đó hiện tại hoàn toàn vượt quá khả năng của tôi.
He's out of your league — don't waste your time.→ Anh ta không cùng đẳng cấp với bạn — đừng lãng phí thời gian.
Đồng nghĩa
beyond your abilitynot in your class
Collocations
be out of someone's leagueway out of your league
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tự nhận thức về khả năng.
Từ thể thao: đội bóng ở giải khác, không thể cạnh tranh được. Thường dùng trong quan hệ tình cảm (ai đó quá hấp dẫn/giỏi hơn bạn) hoặc công việc; trung tính đến tiêu cực nhẹ.