đáp ứng tiêu chuẩn, vượt qua vòng loại hoặc được chọn
UK /meɪk ðə kʌt/ ·
US /meɪk ðə kʌt/
to meet the required standards or be selected
Only ten candidates made the cut from two hundred applicants.
→ Chỉ mười ứng viên vượt qua vòng loại trong số hai trăm người nộp đơn.
Her essay didn't make the cut for the final competition.→ Bài luận của cô ấy không đủ tiêu chuẩn vào vòng chung kết.
Đồng nghĩa
pass the selectionqualifybe chosen
Collocations
make the cutfail to make the cut
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự lựa chọn trong IELTS.
Từ golf: "the cut" là điểm số tối thiểu sau vòng 2 để tiếp tục thi đấu. Dùng rộng trong tuyển dụng, nghệ thuật, thể thao; "fail to make the cut" = không đủ điều kiện.