Kho từ › sports-games › beat someone at their own game

beat someone at their own game

B2 idiom 📁 sports-games
đánh bại ai đó bằng chính chiến thuật hay thế mạnh của họ
UK /biːt ˈsʌmwʌn æt ðeər oʊn ɡeɪm/ · US /biːt ˈsʌmwʌn æt ðeər oʊn ɡeɪm/
to defeat someone using their own strengths
They beat the tech giant at its own game by offering a simpler product.
→ Họ đánh bại gã khổng lồ công nghệ bằng chính chiến lược của nó khi tung ra sản phẩm đơn giản hơn.
The rookie beat the champion at his own game.→ Tay đua mới đánh bại nhà vô địch bằng chính phong cách của anh ta.
Đồng nghĩa
outplayoutsmart on their own terms
Collocations
beat someone at their own gameout-played at their own game
🎯 IELTS: Thể hiện sự thông minh trong Writing.
Ý tưởng dùng đúng chiến thuật mà đối thủ giỏi để đánh bại chính họ. Mang hàm ý khâm phục và thông minh chiến lược; thường dùng trong cạnh tranh kinh doanh hoặc thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...