Kho từ › sports-games › on a roll

on a roll

B2 idiom 📁 sports-games
đang trong chuỗi thành công liên tiếp, đang thăng
UK /ɒn ə roʊl/ · US /ɒn ə roʊl/
to be experiencing a series of successes
She's been on a roll lately — three wins in a row.
→ Cô ấy đang thăng liên tục gần đây — thắng ba lần liên tiếp.
Don't interrupt him — he's on a roll right now.→ Đừng ngắt anh ấy — anh ấy đang trong trạng thái tốt nhất.
Đồng nghĩa
on a winning streakin the zoneon fire
Collocations
be on a rollgo on a roll
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự thành công trong bài viết hoặc nói.
Nghĩa đen từ trò chơi xúc xắc/bowling: quả bóng đang lăn trơn tru. Tích cực, dùng khi ai đó liên tục thành công hoặc làm việc rất hiệu quả; thông dụng trong cả thể thao lẫn cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...