Kho từ › sports-games › on a roll

on a roll /ɒn ə roʊl/

B2 idiom 📁 sports-games
đang trong chuỗi thành công liên tiếp, đang thăng
She's been on a roll lately — three wins in a row.
→ Cô ấy đang thăng liên tục gần đây — thắng ba lần liên tiếp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...