Kho từ › sports-games › chin up

chin up

B2 idiom 📁 sports-games
can đảm lên, đừng buồn, hãy lạc quan
UK /tʃɪn ʌp/ · US /tʃɪn ʌp/
To stay positive and cheerful despite difficulties.
Chin up — things will get better soon.
→ Can đảm lên — mọi thứ sẽ sớm tốt hơn thôi.
Chin up! You did your best and that's what matters.→ Vui lên nào! Bạn đã cố hết sức và đó là điều quan trọng.
Đồng nghĩa
cheer upkeep your spirits uphang in there
Collocations
chin up!keep your chin up
🎯 IELTS: Dùng khi khuyên ai đó trong bài nói.
Từ boxing và tư thế chiến đấu: ngẩng cằm lên thay vì cúi đầu thất vọng. Dùng để động viên ai đó đang buồn hoặc thất bại; ấm áp và khuyến khích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...