Kho từ › personality › down to earth

down to earth

B2 idiom 📁 personality
giản dị, thực tế, dễ gần (không kiêu căng)
UK /daʊn tu ɜːθ/ · US /daʊn tu ɜːθ/
simple, practical, and friendly
Despite her fame, she's very down to earth.
→ Dù nổi tiếng, cô ấy vẫn rất giản dị, dễ gần.
I like my boss because he's down to earth.→ Tôi quý sếp vì ông ấy thực tế, dễ gần.
Đồng nghĩa
level-headedunpretentious
Collocations
a down-to-earth person
🎯 IELTS: Dùng để mô tả tính cách trong IELTS.
Nghĩa đen: "chạm xuống đất". Khen người khiêm tốn, không xa rời thực tế. Sắc thái tích cực, rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...