EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› personality › down to earth
down to earth
B2
idiom
📁 personality
giản dị, thực tế, dễ gần (không kiêu căng)
UK /daʊn tu ɜːθ/
·
US /daʊn tu ɜːθ/
simple, practical, and friendly
Despite her fame, she's very down to earth.
→ Dù nổi tiếng, cô ấy vẫn rất giản dị, dễ gần.
I like my boss because he's down to earth.
→ Tôi quý sếp vì ông ấy thực tế, dễ gần.
Đồng nghĩa
level-headed
unpretentious
Collocations
a down-to-earth person
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả tính cách trong IELTS.
Nghĩa đen: "chạm xuống đất". Khen người khiêm tốn, không xa rời thực tế. Sắc thái tích cực, rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
a cold fish
/ə kəʊld fɪʃ/
người lạnh lùng, không thân thiện, khó gần
a busybody
/ə ˈbɪziˌbɒdi/
người hay xen vào chuyện người khác, tò mò, thích bàn tán
a good egg
/ə ɡʊd ɛɡ/
người tốt bụng, đáng tin cậy
a bad egg
/ə bæd ɛɡ/
người xấu, không đáng tin, hay gây rắc rối
a control freak
/ə kənˈtrəʊl friːk/
người muốn kiểm soát mọi thứ, luôn cần nắm quyền điều khiển
a people person
/ə ˈpiːpəl ˌpɜːsən/
người hướng ngoại, thích giao tiếp, dễ hòa đồng với mọi người
a penny-pincher
/ə ˈpɛniˌpɪntʃər/
người keo kiệt, bủn xỉn, không chịu tiêu tiền
a fence-sitter
/ə ˈfɛns ˌsɪtər/
người hay do dự, không dám chọn bên, thiếu lập trường
Có trong các bộ
🧑
Thành ngữ: Tính cách & hành vi
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...