Kho từ › personality › a fence-sitter

a fence-sitter

B2 idiom 📁 personality
người hay do dự, không dám chọn bên, thiếu lập trường
UK /ə ˈfɛns ˌsɪtər/ · US /ə ˈfɛns ˌsɪtər/
someone who hesitates and doesn't take sides
He's a fence-sitter who never takes a clear position.
→ Anh ta là người hay lưỡng lự, không bao giờ đứng về phía nào rõ ràng.
Stop being a fence-sitter and just make a decision.→ Thôi đừng do dự nữa, hãy quyết định đi.
Đồng nghĩa
wishy-washyindecisive
Collocations
a classic fence-sittersit on the fence
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả người không có lập trường trong bài nói hoặc viết.
Nghĩa đen: "người ngồi trên hàng rào" — không chịu nhảy về bên nào. Dùng để chê người thiếu quyết đoán, không dám bày tỏ quan điểm. Sắc thái tiêu cực nhẹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...