EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› personality › a people person
a people person
B2
idiom
📁 personality
người hướng ngoại, thích giao tiếp, dễ hòa đồng với mọi người
UK /ə ˈpiːpəl ˌpɜːsən/
·
US /ə ˈpiːpəl ˌpɜːsən/
someone who enjoys being with and talking to people
She's a real people person — she makes friends everywhere she goes.
→ Cô ấy rất hướng ngoại — cô ấy kết bạn ở khắp mọi nơi.
Sales is a good career for a people person.
→ Nghề bán hàng rất phù hợp với người thích giao tiếp.
Đồng nghĩa
extrovert
sociable person
Collocations
a real people person
not a people person
🎯
IELTS:
Sử dụng khi mô tả kỹ năng giao tiếp trong IELTS.
Dùng để khen người có kỹ năng xã hội tốt, thoải mái trong giao tiếp. Ngược lại có thể nói "not a people person" để tự nhận mình hướng nội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
down to earth
/daʊn tu ɜːθ/
giản dị, thực tế, dễ gần (không kiêu căng)
a cold fish
/ə kəʊld fɪʃ/
người lạnh lùng, không thân thiện, khó gần
a busybody
/ə ˈbɪziˌbɒdi/
người hay xen vào chuyện người khác, tò mò, thích bàn tán
a good egg
/ə ɡʊd ɛɡ/
người tốt bụng, đáng tin cậy
a bad egg
/ə bæd ɛɡ/
người xấu, không đáng tin, hay gây rắc rối
a control freak
/ə kənˈtrəʊl friːk/
người muốn kiểm soát mọi thứ, luôn cần nắm quyền điều khiển
a penny-pincher
/ə ˈpɛniˌpɪntʃər/
người keo kiệt, bủn xỉn, không chịu tiêu tiền
a fence-sitter
/ə ˈfɛns ˌsɪtər/
người hay do dự, không dám chọn bên, thiếu lập trường
Có trong các bộ
🧑
Thành ngữ: Tính cách & hành vi
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...