Kho từ › personality › a people person

a people person

B2 idiom 📁 personality
người hướng ngoại, thích giao tiếp, dễ hòa đồng với mọi người
UK /ə ˈpiːpəl ˌpɜːsən/ · US /ə ˈpiːpəl ˌpɜːsən/
someone who enjoys being with and talking to people
She's a real people person — she makes friends everywhere she goes.
→ Cô ấy rất hướng ngoại — cô ấy kết bạn ở khắp mọi nơi.
Sales is a good career for a people person.→ Nghề bán hàng rất phù hợp với người thích giao tiếp.
Đồng nghĩa
extrovertsociable person
Collocations
a real people personnot a people person
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả kỹ năng giao tiếp trong IELTS.
Dùng để khen người có kỹ năng xã hội tốt, thoải mái trong giao tiếp. Ngược lại có thể nói "not a people person" để tự nhận mình hướng nội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...