Kho từ › personality › a good egg

a good egg

B2 idiom 📁 personality
người tốt bụng, đáng tin cậy
UK /ə ɡʊd ɛɡ/ · US /ə ɡʊd ɛɡ/
A kind and reliable person.
You can count on him — he's a good egg.
→ Bạn có thể tin tưởng anh ấy — anh ấy là người tốt bụng.
She helped me move without being asked. She's a good egg.→ Cô ấy giúp tôi chuyển nhà mà không cần nhờ. Cô ấy là người tốt bụng thật.
Đồng nghĩa
decent personstand-up person
Collocations
a real good egg
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả tính cách trong Speaking.
Trứng tươi = tốt, ngon; trứng thối = xấu. Dùng để khen người đáng tin, hay giúp đỡ. Mang tính thân mật, hơi cũ nhưng vẫn thông dụng ở Anh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...