Kho từ › personality › a bad egg

a bad egg

B2 idiom 📁 personality
người xấu, không đáng tin, hay gây rắc rối
UK /ə bæd ɛɡ/ · US /ə bæd ɛɡ/
a person who is bad or untrustworthy
Stay away from him — he's a bad egg.
→ Tránh xa anh ta — anh ta là người xấu.
Every family has a bad egg, and he was theirs.→ Gia đình nào cũng có người gây rắc rối, và anh ta là người đó.
Đồng nghĩa
bad appletroublemaker
Collocations
a real bad egg
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả nhân vật trong bài viết.
Trái nghĩa với "a good egg". Trứng thối = người xấu, không đáng tin cậy. Sắc thái tiêu cực rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...