Kho từ › personality › a busybody

a busybody

B2 idiom 📁 personality
người hay xen vào chuyện người khác, tò mò, thích bàn tán
UK /ə ˈbɪziˌbɒdi/ · US /ə ˈbɪziˌbɒdi/
A person who is too interested in others' affairs.
Don't tell her anything private — she's a complete busybody.
→ Đừng kể chuyện riêng cho cô ấy — cô ấy hay xen vào chuyện người khác lắm.
My neighbour is a busybody who always knows everyone's business.→ Hàng xóm tôi là người tò mò, lúc nào cũng biết chuyện của mọi người.
Đồng nghĩa
nosymeddlesome
Collocations
a terrible busybodya real busybody
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về người thích can thiệp vào chuyện của người khác.
Ghép "busy" (bận rộn) + "body" (người) → người "bận rộn" với chuyện của người khác. Sắc thái tiêu cực, dùng khi chê người hay xía vào chuyện không liên quan.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...