Kho từ › personality › a control freak

a control freak

B2 idiom 📁 personality
người muốn kiểm soát mọi thứ, luôn cần nắm quyền điều khiển
UK /ə kənˈtrəʊl friːk/ · US /ə kənˈtrəʊl friːk/
A person who wants to control everything.
He's a control freak — he has to manage every detail himself.
→ Anh ấy là người thích kiểm soát — anh ấy phải tự quản lý từng chi tiết nhỏ.
Working with a control freak can be exhausting.→ Làm việc với người thích kiểm soát tất cả thực sự mệt mỏi.
Đồng nghĩa
micromanagerperfectionist
Collocations
a total control freakbe a bit of a control freak
🎯 IELTS: Dùng để mô tả tính cách trong bài viết.
"Freak" ám chỉ người ám ảnh thái quá. Dùng khi nói về người không thể buông tay để người khác tự làm. Có thể dùng tự trào hoặc chê người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...