EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› personality › a cold fish
a cold fish
B2
idiom
📁 personality
người lạnh lùng, không thân thiện, khó gần
UK /ə kəʊld fɪʃ/
·
US /ə kəʊld fɪʃ/
A person who is unfriendly or emotionally distant.
He never smiles at anyone — he's a real cold fish.
→ Anh ta không bao giờ cười với ai — anh ta thực sự rất lạnh lùng.
She's a bit of a cold fish, so it's hard to get close to her.
→ Cô ấy hơi lạnh lùng, nên khó mà thân được.
Đồng nghĩa
standoffish
aloof
Collocations
be a cold fish
a bit of a cold fish
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả tính cách trong Speaking.
Nghĩa đen: "con cá lạnh". Cá lạnh = không hơi ấm = thiếu cảm xúc. Dùng để mô tả người không hào hứng, không biểu lộ tình cảm. Sắc thái tiêu cực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
down to earth
/daʊn tu ɜːθ/
giản dị, thực tế, dễ gần (không kiêu căng)
a busybody
/ə ˈbɪziˌbɒdi/
người hay xen vào chuyện người khác, tò mò, thích bàn tán
a good egg
/ə ɡʊd ɛɡ/
người tốt bụng, đáng tin cậy
a bad egg
/ə bæd ɛɡ/
người xấu, không đáng tin, hay gây rắc rối
a control freak
/ə kənˈtrəʊl friːk/
người muốn kiểm soát mọi thứ, luôn cần nắm quyền điều khiển
a people person
/ə ˈpiːpəl ˌpɜːsən/
người hướng ngoại, thích giao tiếp, dễ hòa đồng với mọi người
a penny-pincher
/ə ˈpɛniˌpɪntʃər/
người keo kiệt, bủn xỉn, không chịu tiêu tiền
a fence-sitter
/ə ˈfɛns ˌsɪtər/
người hay do dự, không dám chọn bên, thiếu lập trường
Có trong các bộ
🧑
Thành ngữ: Tính cách & hành vi
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...