Kho từ › personality › a penny-pincher

a penny-pincher

B2 idiom 📁 personality
người keo kiệt, bủn xỉn, không chịu tiêu tiền
UK /ə ˈpɛniˌpɪntʃər/ · US /ə ˈpɛniˌpɪntʃər/
a person who is very stingy
He never pays for lunch — what a penny-pincher!
→ Anh ta không bao giờ trả tiền bữa trưa — thật bủn xỉn!
She's such a penny-pincher that she reuses tea bags.→ Cô ấy tiết kiệm đến mức dùng đi dùng lại túi trà.
Đồng nghĩa
misercheapskate
Collocations
a real penny-pincherbe a penny-pincher
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tính cách trong Speaking.
Nghĩa đen: "người kẹp từng xu". Dùng khi chê người không muốn chi tiền dù có khả năng. Sắc thái chê bai, khá phổ biến trong tiếng Anh Mỹ và Anh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...