EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› personality › a wet blanket
a wet blanket
B2
idiom
📁 personality
người hay làm giảm hứng, người buồn chán làm hỏng không khí vui vẻ
UK /ə wɛt ˈblæŋkɪt/
·
US /ə wɛt ˈblæŋkɪt/
A person who dampens the mood or excitement.
Don't invite him — he's such a wet blanket at parties.
→ Đừng mời anh ta — anh ta toàn làm hỏng không khí tiệc.
She's a wet blanket who always finds something to complain about.
→ Cô ấy luôn tìm chuyện để phàn nàn, làm xịt hứng mọi người.
Đồng nghĩa
killjoy
party pooper
Collocations
a real wet blanket
be a bit of a wet blanket
🎯
IELTS:
Thích hợp khi mô tả tính cách trong bài viết.
Nghĩa đen: "chiếc chăn ướt" — không thể bắt lửa, chặn niềm vui. Dùng để chê người bi quan, hay phàn nàn làm mất vui trong nhóm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
down to earth
/daʊn tu ɜːθ/
giản dị, thực tế, dễ gần (không kiêu căng)
a cold fish
/ə kəʊld fɪʃ/
người lạnh lùng, không thân thiện, khó gần
a busybody
/ə ˈbɪziˌbɒdi/
người hay xen vào chuyện người khác, tò mò, thích bàn tán
a good egg
/ə ɡʊd ɛɡ/
người tốt bụng, đáng tin cậy
a bad egg
/ə bæd ɛɡ/
người xấu, không đáng tin, hay gây rắc rối
a control freak
/ə kənˈtrəʊl friːk/
người muốn kiểm soát mọi thứ, luôn cần nắm quyền điều khiển
a people person
/ə ˈpiːpəl ˌpɜːsən/
người hướng ngoại, thích giao tiếp, dễ hòa đồng với mọi người
a penny-pincher
/ə ˈpɛniˌpɪntʃər/
người keo kiệt, bủn xỉn, không chịu tiêu tiền
Có trong các bộ
🧑
Thành ngữ: Tính cách & hành vi
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...