Từ vựng B2

Chủ đề personality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a wet blanket

/ə wɛt ˈblæŋkɪt/ B2

Nghĩa

người hay làm giảm hứng, người buồn chán làm hỏng không khí vui vẻ idiom

Định nghĩa · A person who dampens the mood or excitement.

“Don't invite him — he's such a wet blanket at parties.”Đừng mời anh ta — anh ta toàn làm hỏng không khí tiệc.

“She's a wet blanket who always finds something to complain about.”Cô ấy luôn tìm chuyện để phàn nàn, làm xịt hứng mọi người.

Mẹo IELTS · Thích hợp khi mô tả tính cách trong bài viết.

Ghi chú · Nghĩa đen: "chiếc chăn ướt" — không thể bắt lửa, chặn niềm vui. Dùng để chê người bi quan, hay phàn nàn làm mất vui trong nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...