Kho từ › personality › a wet blanket

a wet blanket

B2 idiom 📁 personality
người hay làm giảm hứng, người buồn chán làm hỏng không khí vui vẻ
UK /ə wɛt ˈblæŋkɪt/ · US /ə wɛt ˈblæŋkɪt/
A person who dampens the mood or excitement.
Don't invite him — he's such a wet blanket at parties.
→ Đừng mời anh ta — anh ta toàn làm hỏng không khí tiệc.
She's a wet blanket who always finds something to complain about.→ Cô ấy luôn tìm chuyện để phàn nàn, làm xịt hứng mọi người.
Đồng nghĩa
killjoyparty pooper
Collocations
a real wet blanketbe a bit of a wet blanket
🎯 IELTS: Thích hợp khi mô tả tính cách trong bài viết.
Nghĩa đen: "chiếc chăn ướt" — không thể bắt lửa, chặn niềm vui. Dùng để chê người bi quan, hay phàn nàn làm mất vui trong nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...