Kho từ › personality › a straight shooter

a straight shooter

B2 idiom 📁 personality
người thẳng thắn, trung thực, nói thẳng nói thật
UK /ə streɪt ˈʃuːtər/ · US /ə streɪt ˈʃuːtər/
a person who speaks honestly and directly
Ask Tom — he's a straight shooter and will give you his honest opinion.
→ Hỏi Tom đi — anh ấy thẳng thắn và sẽ nói thật với bạn.
I appreciate straight shooters in the workplace.→ Tôi trân trọng những người thẳng thắn, trung thực trong công việc.
Đồng nghĩa
honestforthright
Collocations
a real straight shooterbe a straight shooter
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tính trung thực trong IELTS.
Nghĩa đen: "tay súng bắn thẳng" — không vòng vo, bắn thẳng vào mục tiêu. Dùng để khen người không rào đón, nói thẳng quan điểm. Sắc thái tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...