Kho từ › personality › a pushover

a pushover

B2 idiom 📁 personality
người dễ bị thao túng, không biết nói không, dễ bị lợi dụng
UK /ə ˈpʊʃˌəʊvər/ · US /ə ˈpʊʃˌəʊvər/
Someone who is easily influenced or manipulated.
Don't be a pushover — stand up for yourself!
→ Đừng để bị lợi dụng — hãy tự bảo vệ mình!
She gave in again — she's such a pushover.→ Cô ấy lại nhượng bộ rồi — cô ấy thật dễ bị thao túng.
Đồng nghĩa
doormatyes-man
Collocations
be a pushovera total pushover
🎯 IELTS: Dùng để mô tả tính cách trong Writing.
Nghĩa đen: "người có thể đẩy ngã dễ dàng". Dùng khi chê hoặc khuyên người hay để người khác lợi dụng, không biết từ chối. Sắc thái tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...