Kho từ › personality › a bookworm

a bookworm

B2 idiom 📁 personality
người mọt sách, ham đọc sách
UK /ə ˈbʊkˌwɜːm/ · US /ə ˈbʊkˌwɜːm/
A person who loves reading books.
She was a bookworm as a child and read every book in the library.
→ Hồi nhỏ cô ấy là mọt sách, đọc hết mọi cuốn trong thư viện.
My brother is such a bookworm — he always has his nose in a book.→ Anh trai tôi là mọt sách thật sự — lúc nào cũng dán mắt vào sách.
Đồng nghĩa
avid readerbibliophile
Collocations
a total bookwormbe a bit of a bookworm
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sở thích đọc sách trong bài nói.
Nghĩa đen: "con sâu sách" — giống như sâu ăn sách. Dùng thân mật, không hẳn tiêu cực; thường dùng để khen người yêu sách. Thông dụng trong văn nói lẫn viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...