She was a bookworm as a child and read every book in the library.
→ Hồi nhỏ cô ấy là mọt sách, đọc hết mọi cuốn trong thư viện.
My brother is such a bookworm — he always has his nose in a book.→ Anh trai tôi là mọt sách thật sự — lúc nào cũng dán mắt vào sách.
Đồng nghĩa
avid readerbibliophile
Collocations
a total bookwormbe a bit of a bookworm
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sở thích đọc sách trong bài nói.
Nghĩa đen: "con sâu sách" — giống như sâu ăn sách. Dùng thân mật, không hẳn tiêu cực; thường dùng để khen người yêu sách. Thông dụng trong văn nói lẫn viết.