Kho từ › personality › an early bird

an early bird

B2 idiom 📁 personality
người dậy sớm, người làm việc sớm, người đến đầu tiên
UK /ən ˈɜːli bɜːd/ · US /ən ˈɜːli bɜːd/
A person who wakes up early and is active.
She's an early bird — she's always at the office before everyone else.
→ Cô ấy là người dậy sớm — cô ấy luôn đến văn phòng trước tất cả mọi người.
I'm an early bird, so I prefer morning meetings.→ Tôi dậy sớm, nên tôi thích họp vào buổi sáng.
Đồng nghĩa
morning persongo-getter
Collocations
a real early birdthe early bird catches the worm
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thói quen hàng ngày.
Từ tục ngữ "The early bird catches the worm" (chim dậy sớm bắt được sâu). Dùng khen người năng động buổi sáng hoặc hay đến sớm. Sắc thái tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...