Kho từ › personality › a night owl

a night owl

B2 idiom 📁 personality
người thích thức khuya, hoạt động về đêm
UK /ə naɪt aʊl/ · US /ə naɪt aʊl/
a person who stays up late at night
He's a night owl and does his best work after midnight.
→ Anh ấy thích thức khuya và làm việc hiệu quả nhất sau nửa đêm.
I'm a night owl — mornings are really tough for me.→ Tôi thích thức khuya — buổi sáng thật sự khó khăn với tôi.
Đồng nghĩa
night personinsomniac
Trái nghĩa
morning person
Collocations
a total night owlbe a night owl
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về thói quen cá nhân.
Cú hay hoạt động ban đêm, nên "night owl" = người thức khuya. Trái nghĩa với "early bird". Trung tính, thường dùng để mô tả thói quen ngủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...