EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› personality › a night owl
a night owl
B2
idiom
📁 personality
người thích thức khuya, hoạt động về đêm
UK /ə naɪt aʊl/
·
US /ə naɪt aʊl/
a person who stays up late at night
He's a night owl and does his best work after midnight.
→ Anh ấy thích thức khuya và làm việc hiệu quả nhất sau nửa đêm.
I'm a night owl — mornings are really tough for me.
→ Tôi thích thức khuya — buổi sáng thật sự khó khăn với tôi.
Đồng nghĩa
night person
insomniac
Trái nghĩa
morning person
Collocations
a total night owl
be a night owl
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về thói quen cá nhân.
Cú hay hoạt động ban đêm, nên "night owl" = người thức khuya. Trái nghĩa với "early bird". Trung tính, thường dùng để mô tả thói quen ngủ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
down to earth
/daʊn tu ɜːθ/
giản dị, thực tế, dễ gần (không kiêu căng)
a cold fish
/ə kəʊld fɪʃ/
người lạnh lùng, không thân thiện, khó gần
a busybody
/ə ˈbɪziˌbɒdi/
người hay xen vào chuyện người khác, tò mò, thích bàn tán
a good egg
/ə ɡʊd ɛɡ/
người tốt bụng, đáng tin cậy
a bad egg
/ə bæd ɛɡ/
người xấu, không đáng tin, hay gây rắc rối
a control freak
/ə kənˈtrəʊl friːk/
người muốn kiểm soát mọi thứ, luôn cần nắm quyền điều khiển
a people person
/ə ˈpiːpəl ˌpɜːsən/
người hướng ngoại, thích giao tiếp, dễ hòa đồng với mọi người
a penny-pincher
/ə ˈpɛniˌpɪntʃər/
người keo kiệt, bủn xỉn, không chịu tiêu tiền
Có trong các bộ
🧑
Thành ngữ: Tính cách & hành vi
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...