Kho từ › personality › a loose cannon

a loose cannon

B2 idiom 📁 personality
người khó đoán, hành động bốc đồng, có thể gây rắc rối bất ngờ
UK /ə luːs ˈkænən/ · US /ə luːs ˈkænən/
An unpredictable person who may cause trouble.
He's a loose cannon — you never know what he'll say next.
→ Anh ta khó đoán lắm — bạn không bao giờ biết anh ta sẽ nói gì tiếp theo.
The boss is afraid to promote him because he's a loose cannon.→ Sếp không dám thăng chức cho anh ta vì anh ta hành động quá bốc đồng.
Đồng nghĩa
hotheadwildcard
Collocations
a real loose cannonbe a loose cannon
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự không ổn định trong tình huống.
Pháo trên tàu chiến bị tuột xích sẽ lăn tự do gây tai nạn. Dùng để chỉ người không thể kiểm soát, hay hành động bất ngờ gây hại. Sắc thái cảnh báo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...