Kho từ › personality › thick-skinned

thick-skinned

B2 idiom 📁 personality
dày mặt, dày da, không bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích
UK /ˌθɪkˈskɪnd/ · US /ˌθɪkˈskɪnd/
not easily upset or affected by criticism
You need to be thick-skinned to work in politics.
→ Bạn cần phải dày da để làm việc trong lĩnh vực chính trị.
She's thick-skinned enough to handle harsh feedback.→ Cô ấy đủ dày da để chịu đựng những phản hồi gay gắt.
Đồng nghĩa
resilienttough
Collocations
be thick-skinnedthick-skinned enough
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự kiên cường trong IELTS.
Da dày = không thấm được mũi tên phê bình. Dùng khen người có khả năng chịu đựng chỉ trích mà không bị tổn thương. Trái nghĩa: thin-skinned (nhạy cảm, dễ bị tổn thương).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...