EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› personality › thin-skinned
thin-skinned
B2
idiom
📁 personality
nhạy cảm, dễ bị tổn thương, dễ bị chỉ trích làm phiền
UK /ˌθɪnˈskɪnd/
·
US /ˌθɪnˈskɪnd/
sensitive and easily hurt
He's too thin-skinned to accept any criticism.
→ Anh ấy quá nhạy cảm để chấp nhận bất kỳ lời chỉ trích nào.
Don't be so thin-skinned — it was just a joke.
→ Đừng nhạy cảm quá — đó chỉ là câu đùa thôi.
Đồng nghĩa
oversensitive
touchy
Collocations
be thin-skinned
too thin-skinned
🎯
IELTS:
Thể hiện cảm xúc nhạy cảm trong Writing.
Da mỏng = dễ bị đau, dễ bị chọc thủng. Dùng chê người hay bị tổn thương khi nghe lời góp ý hay chỉ trích. Sắc thái tiêu cực nhẹ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
down to earth
/daʊn tu ɜːθ/
giản dị, thực tế, dễ gần (không kiêu căng)
a cold fish
/ə kəʊld fɪʃ/
người lạnh lùng, không thân thiện, khó gần
a busybody
/ə ˈbɪziˌbɒdi/
người hay xen vào chuyện người khác, tò mò, thích bàn tán
a good egg
/ə ɡʊd ɛɡ/
người tốt bụng, đáng tin cậy
a bad egg
/ə bæd ɛɡ/
người xấu, không đáng tin, hay gây rắc rối
a control freak
/ə kənˈtrəʊl friːk/
người muốn kiểm soát mọi thứ, luôn cần nắm quyền điều khiển
a people person
/ə ˈpiːpəl ˌpɜːsən/
người hướng ngoại, thích giao tiếp, dễ hòa đồng với mọi người
a penny-pincher
/ə ˈpɛniˌpɪntʃər/
người keo kiệt, bủn xỉn, không chịu tiêu tiền
Có trong các bộ
🧑
Thành ngữ: Tính cách & hành vi
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...