người tốt bụng giúp đỡ người lạ, người hay làm việc thiện
UK /ə ɡʊd səˈmærɪtən/ ·
US /ə ɡʊd səˈmærɪtən/
a kind person who helps others, especially strangers
A good Samaritan helped me when my car broke down.
→ Một người tốt bụng đã giúp tôi khi xe bị hỏng.
We need more good Samaritans in society today.→ Xã hội ngày nay cần thêm nhiều người tốt bụng như vậy.
Đồng nghĩa
philanthropisthelper
Collocations
a real good Samaritanact like a good Samaritan
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh lòng tốt trong bài viết hoặc nói.
Từ câu chuyện trong Kinh Thánh về người Samaritan tốt bụng giúp người lạ bị thương. Dùng để khen người tự nguyện giúp đỡ người không quen biết. Rất thông dụng.