Kho từ › personality › a back-seat driver

a back-seat driver

B2 idiom 📁 personality
người hay chỉ đạo, góp ý việc không phải của mình mà không ai hỏi
UK /ə ˈbæksɪt ˈdraɪvər/ · US /ə ˈbæksɪt ˈdraɪvər/
Someone who gives unwanted advice or direction.
My dad is a back-seat driver — he always tells me how to cook.
→ Bố tôi hay xen vào chỉ đạo — lúc nào cũng bảo tôi nấu ăn thế này thế kia.
Stop being a back-seat driver and let me handle it.→ Thôi đừng chỉ đạo nữa, để tôi tự xử lý.
Đồng nghĩa
meddlerbusybody
Collocations
a typical back-seat driverbe a back-seat driver
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả hành vi trong bài nói.
Nghĩa đen: "người ngồi ghế sau nhưng cứ chỉ đường". Dùng chê người hay đưa ra lời khuyên không được yêu cầu về mọi chuyện. Sắc thái khó chịu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...