Kho từ › personality › a self-starter

a self-starter

B2 idiom 📁 personality
người chủ động, tự giác, không cần ai thúc đẩy
UK /ə ˈsɛlf ˌstɑːtər/ · US /ə ˈsɛlf ˌstɑːtər/
a person who is proactive and self-motivated
He's a self-starter who doesn't need to be told what to do.
→ Anh ấy rất chủ động, không cần ai nói mới làm.
Employers love self-starters who take initiative.→ Nhà tuyển dụng thích người tự giác, chủ động.
Đồng nghĩa
go-gettermotivated person
Collocations
a real self-starterbe a self-starter
🎯 IELTS: Dùng để mô tả tính tự giác trong IELTS.
Nghĩa đen: "người tự khởi động". Rất hay gặp trong CV và phỏng vấn việc làm. Khen người không cần giám sát, tự tìm việc để làm. Sắc thái rất tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...