Kho từ › personality › a yes-man

a yes-man

B2 idiom 📁 personality
người chỉ biết đồng ý, không dám phản đối, xu nịnh cấp trên
UK /ə ˈjɛs mæn/ · US /ə ˈjɛs mæn/
A person who always agrees with others, especially superiors.
The boss surrounds himself with yes-men who never question him.
→ Sếp bao quanh mình bằng những kẻ xu nịnh không bao giờ phản đối ông.
I don't want a yes-man — I want honest feedback.→ Tôi không cần kẻ a dua — tôi muốn phản hồi thật lòng.
Đồng nghĩa
sycophantpushover
Collocations
a classic yes-mansurround yourself with yes-men
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề về công việc.
Người chỉ nói "yes" với sếp để lấy lòng, không dám phản bác dù biết sai. Sắc thái tiêu cực, dùng để chê người thiếu chính kiến hoặc xu nịnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...