người hướng ngoại, hay giao du rộng rãi, dễ thân với mọi người
UK /ə ˈsəʊʃəl ˈbʌtəflaɪ/ ·
US /ə ˈsəʊʃəl ˈbʌtəflaɪ/
A person who is very sociable and enjoys meeting others.
She's a social butterfly who knows everyone at every party.
→ Cô ấy là người hướng ngoại, biết tất cả mọi người ở mọi bữa tiệc.
Being a social butterfly can open many doors in your career.→ Việc giao tiếp rộng rãi có thể mở ra nhiều cơ hội trong sự nghiệp.
Đồng nghĩa
extrovertpeople person
Collocations
a real social butterflybe a social butterfly
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sở thích giao lưu xã hội.
Bướm bay từ hoa này sang hoa khác — người "bướm xã hội" di chuyển từ nhóm này sang nhóm khác, kết bạn dễ dàng. Sắc thái tích cực, đôi khi hàm ý hơi phù phiếm.