Kho từ › personality › a bad apple

a bad apple

B2 idiom 📁 personality
con sâu làm rầu nồi canh, người xấu ảnh hưởng tiêu cực đến cả nhóm
UK /ə bæd ˈæpəl/ · US /ə bæd ˈæpəl/
a bad person who negatively affects others
One bad apple can spoil the whole team's morale.
→ Một người xấu có thể phá hoại tinh thần cả đội.
He was a bad apple who dragged everyone else down.→ Anh ta là một con sâu làm rầu nồi canh, kéo tất cả xuống cùng.
Đồng nghĩa
troublemakerbad egg
Collocations
a real bad appleone bad apple
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết về nhóm xã hội.
Từ tục ngữ "one bad apple spoils the barrel" — quả táo thối làm hỏng cả thùng. Nhấn mạnh ảnh hưởng tiêu cực của một người xấu đến cả nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...