Kho từ › personality › wear the trousers

wear the trousers

B2 idiom 📁 personality
người cầm quyền trong nhà, người nắm quyền quyết định
UK /wɛr ðə ˈtraʊzəz/ · US /wɛr ðə ˈtraʊzəz/
The person who makes decisions in a household.
Everyone knows that she wears the trousers in that family.
→ Ai cũng biết cô ấy mới là người nắm quyền trong gia đình đó.
Who wears the trousers in your relationship?→ Ai là người nắm quyền trong mối quan hệ của bạn?
Đồng nghĩa
be in chargecall the shots
Collocations
wear the trousers at homeclearly wears the trousers
🎯 IELTS: Dùng để chỉ vai trò trong gia đình.
Trước đây chỉ đàn ông mới mặc quần — "mặc quần" nghĩa là nắm quyền. Nay dùng trung lập cho bất kỳ ai. Thường nói về quan hệ vợ chồng hoặc gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...