That client is a real pain in the neck — always changing his mind.
→ Khách hàng đó thật phiền phức — lúc nào cũng thay đổi ý kiến.
Stop being a pain in the neck and just agree.→ Thôi đừng làm phiền nữa và đồng ý đi.
Đồng nghĩa
nuisanceannoyance
Collocations
be a pain in the necka real pain in the neck
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tình huống khó chịu trong IELTS.
Phiên bản lịch sự hơn của "pain in the ass". Nghĩa đen: đau ở cổ. Dùng để chê người hoặc tình huống gây bực bội, khó chịu. Rất thông dụng trong hội thoại.