Kho từ › personality › a pain in the neck

a pain in the neck

B2 idiom 📁 personality
người phiền phức, đáng bực mình, gây khó chịu
UK /ə peɪn ɪn ðə nɛk/ · US /ə peɪn ɪn ðə nɛk/
someone who annoys or bothers you
That client is a real pain in the neck — always changing his mind.
→ Khách hàng đó thật phiền phức — lúc nào cũng thay đổi ý kiến.
Stop being a pain in the neck and just agree.→ Thôi đừng làm phiền nữa và đồng ý đi.
Đồng nghĩa
nuisanceannoyance
Collocations
be a pain in the necka real pain in the neck
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tình huống khó chịu trong IELTS.
Phiên bản lịch sự hơn của "pain in the ass". Nghĩa đen: đau ở cổ. Dùng để chê người hoặc tình huống gây bực bội, khó chịu. Rất thông dụng trong hội thoại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...