Kho từ › personality › larger than life

larger than life

B2 idiom 📁 personality
cá tính nổi bật, đầy sức sống, gây ấn tượng mạnh với mọi người
UK /ˈlɑːdʒər ðən laɪf/ · US /ˈlɑːdʒər ðən laɪf/
having a strong, impressive personality
He's a larger-than-life character who lights up every room.
→ Anh ấy có cá tính rất nổi bật, mang lại sức sống cho mọi không gian.
Her larger-than-life personality made her a natural performer.→ Cá tính nổi bật của cô ấy khiến cô trở thành diễn viên thiên bẩm.
Đồng nghĩa
charismaticflamboyant
Collocations
a larger-than-life personalitylarger-than-life character
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả người ấn tượng trong Speaking.
Nghĩa đen: "lớn hơn cả cuộc sống". Khen người có sức thu hút, cá tính vượt trội, khó bị quên. Sắc thái tích cực mạnh, thường dùng cho nghệ sĩ hay lãnh đạo nổi bật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...