Kho từ › personality › a quick learner

a quick learner

B2 idiom 📁 personality
người học nhanh, tiếp thu nhanh
UK /ə kwɪk ˈlɜːnər/ · US /ə kwɪk ˈlɜːnər/
A person who learns quickly and easily.
She's a quick learner — she mastered the software in two days.
→ Cô ấy học rất nhanh — cô ấy thành thạo phần mềm chỉ trong hai ngày.
Being a quick learner is one of my biggest strengths.→ Học nhanh là một trong những điểm mạnh lớn nhất của tôi.
Đồng nghĩa
fast learnersharp
Collocations
a real quick learnerbe a quick learner
🎯 IELTS: Thích hợp khi nói về kỹ năng trong bài viết.
Rất phổ biến trong CV và phỏng vấn. Dùng khen người tiếp thu, thích ứng nhanh với kỹ năng hoặc môi trường mới. Sắc thái tích cực rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...