người dễ bị mủi lòng, hay bị người khác nhờ vả lợi dụng vì tốt bụng quá
UK /ə sɒft tʌtʃ/ ·
US /ə sɒft tʌtʃ/
a person easily influenced or taken advantage of
Don't ask him for money — he's a soft touch and can't say no.
→ Đừng xin tiền anh ta — anh ta dễ mủi lòng, không biết từ chối.
She's a soft touch with stray animals and always brings them home.→ Cô ấy rất mủi lòng với động vật hoang — lúc nào cũng mang chúng về nhà.
Đồng nghĩa
pushovereasy mark
Collocations
be a soft toucha real soft touch
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tính cách trong IELTS.
Người "mềm khi chạm vào" = dễ mủi lòng, dễ bị thuyết phục. Không hẳn tiêu cực — đôi khi thể hiện lòng tốt quá mức. Phân biệt với "pushover": soft touch thiên về cảm xúc hơn.