Kho từ › personality › have a chip on one's shoulder

have a chip on one's shoulder

B2 idiom 📁 personality
mang thái độ bất mãn, hay tức giận do tự ái hoặc mặc cảm
UK /hæv ə tʃɪp ɒn wʌnz ˈʃəʊldər/ · US /hæv ə tʃɪp ɒn wʌnz ˈʃəʊldər/
To be angry or upset due to feeling wronged.
He has a chip on his shoulder about not going to university.
→ Anh ta hay bực bội vì mặc cảm không được vào đại học.
Stop walking around with a chip on your shoulder.→ Thôi đừng đi lại với thái độ bất mãn như vậy nữa.
Đồng nghĩa
grudgeinferiority complex
Collocations
have a chip on your shoulderwalk around with a chip
🎯 IELTS: Dùng để mô tả cảm xúc trong Speaking.
Từ tục lệ cũ: đặt mảnh gỗ (chip) trên vai, thách người khác đụng vào — sẵn sàng gây chiến. Nay dùng khi ai mang tâm lý tự ti hay bực bội về một điều gì trong quá khứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...