Kho từ › personality › a rough diamond

a rough diamond

B2 idiom 📁 personality
người có phẩm chất tốt nhưng chưa được trau chuốt, có tiềm năng nhưng còn thô
UK /ə rʌf ˈdaɪəmənd/ · US /ə rʌf ˈdaɪəmənd/
A person with good qualities but unrefined.
He's a rough diamond — rude at times, but incredibly loyal.
→ Anh ta là viên kim cương thô — đôi khi thô lỗ nhưng cực kỳ trung thành.
The coach saw him as a rough diamond worth developing.→ HLV coi anh ta là viên kim cương thô đáng đầu tư phát triển.
Đồng nghĩa
diamond in the roughhidden talent
Collocations
a rough diamonda real rough diamond
🎯 IELTS: Dùng để nói về người có khả năng nhưng chưa phát triển.
Kim cương thô chưa được mài giũa vẫn là kim cương quý. Dùng khen người có tiềm năng hoặc phẩm chất tốt dù bề ngoài chưa được trau chuốt. Sắc thái tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...