Kho từ › personality › a closed book

a closed book

B2 idiom 📁 personality
người bí ẩn, khó hiểu, không ai biết rõ
UK /ə kləʊzd bʊk/ · US /ə kləʊzd bʊk/
A person who is difficult to understand or know.
After years of marriage, he was still a closed book to her.
→ Sau nhiều năm hôn nhân, anh ta vẫn là bí ẩn với cô ấy.
She's a closed book — no one really knows what she's thinking.→ Cô ấy rất bí ẩn — không ai thực sự biết cô ấy đang nghĩ gì.
Đồng nghĩa
mysteriousprivate person
Collocations
be a closed bookremain a closed book
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tính cách trong Writing.
Trái nghĩa với "an open book". Sách đóng thì không đọc được — người "closed book" khó đoán, không bộc lộ cảm xúc hay suy nghĩ. Trung tính hoặc hơi tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...