After years of marriage, he was still a closed book to her.
→ Sau nhiều năm hôn nhân, anh ta vẫn là bí ẩn với cô ấy.
She's a closed book — no one really knows what she's thinking.→ Cô ấy rất bí ẩn — không ai thực sự biết cô ấy đang nghĩ gì.
Đồng nghĩa
mysteriousprivate person
Collocations
be a closed bookremain a closed book
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tính cách trong Writing.
Trái nghĩa với "an open book". Sách đóng thì không đọc được — người "closed book" khó đoán, không bộc lộ cảm xúc hay suy nghĩ. Trung tính hoặc hơi tiêu cực.