Kho từ › personality › a lone wolf

a lone wolf

B2 idiom 📁 personality
người thích làm việc một mình, không thích hoạt động nhóm
UK /ə ləʊn wʊlf/ · US /ə ləʊn wʊlf/
a person who prefers to work alone
He's a lone wolf who prefers to work independently.
→ Anh ấy thích làm việc một mình, không thích làm theo nhóm.
Being a lone wolf is fine, but teamwork matters here.→ Làm việc một mình được thôi, nhưng ở đây tinh thần đội nhóm quan trọng.
Đồng nghĩa
introvertindependent thinker
Trái nghĩa
team player
Collocations
a real lone wolfbe a lone wolf
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả phong cách làm việc.
Sói đơn độc không thuộc bầy đàn. Dùng để mô tả người hướng nội, thích tự làm. Không hẳn tiêu cực — đôi khi khen người có tính tự lập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...