Kho từ › personality › a know-it-all

a know-it-all

B2 idiom 📁 personality
người tự cho mình biết tất cả, hay khoe kiến thức, thích dạy đời
UK /ə ˈnəʊɪtˌɔːl/ · US /ə ˈnəʊɪtˌɔːl/
A person who believes they know everything.
Nobody likes working with a know-it-all.
→ Không ai thích làm việc với người hay tỏ ra biết hết mọi thứ.
He's such a know-it-all — he interrupts everyone to correct them.→ Anh ta kiêu ngạo thật — lúc nào cũng ngắt lời người khác để sửa.
Đồng nghĩa
smart aleckMr Know-It-All
Collocations
be a know-it-allsuch a know-it-all
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ tính cách trong bài nói.
Ghép "know" + "it" + "all". Dùng để chê người huênh hoang, không chịu lắng nghe vì nghĩ mình đúng hết. Sắc thái tiêu cực rõ, thông dụng trong tiếng Mỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...