Kho từ › personality › a born leader

a born leader

B2 idiom 📁 personality
lãnh đạo thiên bẩm, người sinh ra đã có tố chất lãnh đạo
UK /ə bɔːn ˈliːdər/ · US /ə bɔːn ˈliːdər/
someone who is naturally good at leading others
She was a born leader even in kindergarten.
→ Cô ấy là lãnh đạo thiên bẩm ngay từ hồi mẫu giáo.
Not everyone can be a born leader, but leadership can be learned.→ Không phải ai cũng là lãnh đạo thiên bẩm, nhưng kỹ năng lãnh đạo có thể học được.
Đồng nghĩa
natural leadercharismatic
Collocations
a real born leadershe's a born leader
🎯 IELTS: Dùng để mô tả khả năng lãnh đạo trong IELTS.
"Born" nhấn mạnh tố chất tự nhiên, không phải qua đào tạo. Khen người tự nhiên biết dẫn dắt, truyền cảm hứng cho người khác. Sắc thái rất tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...