gieo nhân nào gặt quả nấy; trồng cây nào ăn quả đó
UK /juː riːp wɒt juː soʊ/ ·
US /juː riːp wɒt juː soʊ/
you get results based on your actions
He treated everyone badly and now has no friends — you reap what you sow.
→ Anh ta đối xử tệ với mọi người và giờ không có bạn bè — gieo nhân nào gặt quả nấy.
Work hard now and succeed later — you reap what you sow.→ Hãy nỗ lực ngay bây giờ và thành công sau này — gieo nhân nào gặt quả nấy.
Đồng nghĩa
what goes around comes aroundkarma
Collocations
reap what you sowyou sow what you reap
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh kết quả trong bài viết hoặc nói.
Tục ngữ Kinh Thánh, giờ phổ biến rộng rãi. Khẳng định hậu quả — tốt hay xấu — đều do chính hành động của ta tạo ra. Dùng cả như lời cảnh báo lẫn khuyến khích.