Kho từ
› life-wisdom › all that glitters is not gold
all that glitters is not gold
B2idiom📁 life-wisdom
không phải cứ sáng là vàng; bề ngoài hào nhoáng chưa chắc đã tốt
UK /ɔːl ðæt ˈɡlɪtərz ɪz nɒt ɡoʊld/ ·
US /ɔːl ðæt ˈɡlɪtərz ɪz nɒt ɡoʊld/
Not everything that looks good is valuable.
The offer sounded amazing but all that glitters is not gold — there were hidden fees.
→ Lời đề nghị nghe tuyệt vời nhưng không phải cứ sáng là vàng — có phí ẩn bên trong.
All that glitters is not gold; their glamorous lifestyle hides a lot of stress.→ Không phải cứ sáng là vàng; lối sống hào nhoáng của họ che giấu rất nhiều áp lực.
Đồng nghĩa
appearances can be deceivingdon't judge a book by its cover
Collocations
all that glittersnot all that glitters is gold
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự thật trong bài viết.
Từ vở Người lái buôn thành Venice của Shakespeare. Nhắc nhở rằng thứ trông hấp dẫn bề ngoài chưa chắc có giá trị thật. Dùng khi cảnh báo về sự lừa dối của vẻ bề ngoài.