Kho từ
› life-wisdom › a leopard can't change its spots
a leopard can't change its spots
B2idiom📁 life-wisdom
bản chất khó thay đổi; giang sơn dễ đổi bản tính khó dời
UK /ə ˈlɛpəd kɑːnt tʃeɪndʒ ɪts spɒts/ ·
US /ə ˈlɛpəd kɑːnt tʃeɪndʒ ɪts spɒts/
a person's character is hard to change
He's been dishonest his whole life — a leopard can't change its spots.
→ Anh ta bất lương cả đời — giang sơn dễ đổi bản tính khó dời.
Don't expect her to suddenly become responsible; a leopard can't change its spots.→ Đừng kỳ vọng cô ấy đột nhiên có trách nhiệm; bản chất khó thay đổi.
Đồng nghĩa
old habits die hard
Collocations
a leopard can't changechange its spots
🎯 IELTS: Dùng để nói về tính cách trong IELTS.
Nghĩa đen: con báo không thể tự thay đốm trên mình. Ý nói bản tính bẩm sinh rất khó hoặc không thể thay đổi. Thường dùng với sắc thái hoài nghi khi ai đó hứa thay đổi.