Kho từ › life-wisdom › a leopard can't change its spots

a leopard can't change its spots /ə ˈlɛpəd kɑːnt tʃeɪndʒ ɪts spɒts/

B2 idiom 📁 life-wisdom
bản chất khó thay đổi; giang sơn dễ đổi bản tính khó dời
He's been dishonest his whole life — a leopard can't change its spots.
→ Anh ta bất lương cả đời — giang sơn dễ đổi bản tính khó dời.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...