Kho từ › life-wisdom › better late than never

better late than never

B2 idiom 📁 life-wisdom
muộn còn hơn không; trễ còn hơn không bao giờ
UK /ˈbɛtər leɪt ðæn ˈnɛvər/ · US /ˈbɛtər leɪt ðæn ˈnɛvər/
It's better to do something late than not at all.
He finally apologized after a week — better late than never.
→ Cuối cùng anh ta cũng xin lỗi sau một tuần — muộn còn hơn không.
I started exercising at 50, but better late than never.→ Tôi bắt đầu tập thể dục lúc 50 tuổi, nhưng muộn còn hơn không.
Đồng nghĩa
it's never too late
Collocations
better late than neverlate than never
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động.
Thành ngữ an ủi hoặc bào chữa khi làm muộn hơn dự định. Khẳng định dù chậm trễ vẫn tốt hơn không làm gì. Dùng thoải mái trong nhiều hoàn cảnh, đôi khi hài hước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...