Kho từ › life-wisdom › better late than never

better late than never /ˈbɛtər leɪt ðæn ˈnɛvər/

B2 idiom 📁 life-wisdom
muộn còn hơn không; trễ còn hơn không bao giờ
He finally apologized after a week — better late than never.
→ Cuối cùng anh ta cũng xin lỗi sau một tuần — muộn còn hơn không.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...